Landed Cost & COGS Calculator

Form tính tổng chi phí nhập hàng và giá vốn

📋 Ví dụ tổng hợp

Giả sử bạn nhập khẩu một chiếc xe với các thông số:

  • Giá CIF: 700 triệu đồng
  • Dung tích xi-lanh: 1.8L → thuế suất TTĐB 40%
  • Thuế NK: 0% (ví dụ từ ASEAN có ưu đãi)
  • VAT: 10%
  • Lệ phí trước bạ tại Hà Nội: 12%

Các bước tính toán:

1 Thuế nhập khẩu = 700 triệu × 0% = 0 đồng
2 Giá tính thuế TTĐB = 700 triệu + 0 = 700 triệu
Thuế TTĐB = 700 triệu × 40% = 280 triệu
3 VAT = (700 triệu + 0 + 280 triệu) × 10% = 98 triệu
4 Giá tính lệ phí trước bạ = 700 + 0 + 280 + 98 = 1.078 tỷ
Lệ phí trước bạ = 1.078 tỷ × 12% ≈ 129,36 triệu
VND
VND
VND

📊 Bảng thuế suất TTĐB ô tô theo Luật 66/2025/QH15

Tham khảo thuế suất Tiêu thụ đặc biệt áp dụng từ 01/01/2026

🚗 Xe ô tô chở người & pick-up (9 chỗ trở xuống)
Dung tích xi-lanh Thuế suất TTĐB
≤ 1.500 cm³ 35%
> 1.500 – ≤ 2.000 cm³ 40%
> 2.000 – ≤ 2.500 cm³ 50%
> 2.500 – ≤ 3.000 cm³ 60%
> 3.000 – ≤ 4.000 cm³ 90%
> 4.000 – ≤ 5.000 cm³ 110%
> 5.000 – ≤ 6.000 cm³ 130%
> 6.000 cm³ 150%
🚙 Xe ô tô chở người (10-24 chỗ) & Xe đặc biệt
Loại xe / Đặc điểm Thuế suất TTĐB
Xe ô tô 10 – <16 chỗ 15%
Xe ô tô 16 – <24 chỗ 10%
Pick-up cabin kép / VAN (≤ 2.500 cm³) 15% → 24% (2026-2029)
Pick-up cabin kép / VAN (> 2.500 – ≤ 3.000 cm³) 20% → 29% (2026-2029)
Pick-up cabin kép / VAN (> 3.000 cm³) 25% → 34% (2026-2029)
⚡ Xe ô tô năng lượng thay thế
Loại xe Thuế suất TTĐB
Xe chạy xăng + điện / xăng + sinh học 70% của thuế suất xe cùng loại
Xe chạy năng lượng sinh học 50% của thuế suất xe cùng loại
Xe điện pin (9 chỗ / pick-up) 3% → 11% (2026-2027)
Xe điện pin (10-16 chỗ) 2% → 7%
Xe điện pin (16-24 chỗ) 1% → 4%
Xe điện cabin kép / VAN có vách ngăn 2% → 7%
Xe điện khác 15%
⚠️ Lưu ý: Thuế suất trên áp dụng từ 01/01/2026 theo Luật 66/2025/QH15. Một số loại xe có lộ trình tăng dần theo năm. Vui lòng kiểm tra quy định cụ thể cho từng thời điểm.

🔗 Nguồn tham khảo